무료 체험
교재

교재로 배우는 한국어

교재 자체로 만든 수업: 어휘, 문법, 회화와 과마다 14가지 연습.

어휘 · 회화 · 독해플래시카드 & 다양한 연습
진도를 저장하려면 로그인

플래시카드, 연습, 점수가 계정별로 저장됩니다.

로그인
6급 · 고급

비즈니스 한국어_세종학당

0/68과 완료
1

1과: Giới thiệu Giáo trình Tiếng Hàn Thương mại Sejong: Thực hành Công việc

세종 비즈니스 한국어: 업무 실제편 소개

0/24 단어0/14 활동
2

2과: Bài 1: Chức trách và trách nhiệm - Công việc tôi muốn đảm nhận

1과 직무와 책임 - 제가 맡고 싶은 업무입니다

0/19 단어0/14 활동
3

3과: Giải thích sản phẩm

제품 설명하기

0/20 단어0/14 활동
4

4과: Các hình thức giáo dục và phương pháp học tập đa dạng

교육의 다양한 형태와 학습 방법

0/66 단어0/14 활동
5

5과: Học đánh giá bản thân

자아 평가 학습

0/17 단어0/14 활동
6

6과: Học tập đánh giá bản thân

자아 평가 학습

0/12 단어0/14 활동
7

7과: Giới thiệu cấu trúc giáo trình và mục lục

교재 구성 및 목차 안내

0/35 단어0/14 활동
8

8과: Bài 1: Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới - 1. Xin hãy trình bày về đặc điểm của thị trường?

1과 시장 조사와 신제품 개발 - 1. 시장의 특징에 대해 발표해 주시겠습니까?

0/14 단어0/14 활동
9

9과: Bài 1: Nghiên cứu thị trường và phát triển sản phẩm mới - 2. Tôi xin giới thiệu sản phẩm mới được phát triển

1과 시장 조사와 신제품 개발 - 2. 새로 개발된 제품을 소개해 드리겠습니다

0/14 단어0/14 활동
10

10과: Giới thiệu sản phẩm mới và chiến lược địa phương hóa

신제품 소개와 현지화 전략

0/17 단어0/14 활동
11

11과: Chiến lược marketing và quảng cáo

마케팅과 광고 전략

0/17 단어0/14 활동
12

12과: Chiến lược marketing và quảng cáo

마케팅과 광고 전략

0/19 단어0/14 활동
13

13과: Tổ chức sự kiện quảng bá sản phẩm

제품 홍보를 위한 이벤트 진행

0/15 단어0/14 활동
14

14과: Tiến hành sự kiện quảng bá sản phẩm

제품 홍보를 위한 이벤트 진행

0/35 단어0/14 활동
15

15과: Ôn tập tiếng Hàn thương mại và viết thông cáo báo chí

비즈니스 한국어 복습 및 보도자료 작성

0/56 단어0/14 활동
16

16과: Hình mẫu nhân tài mà công ty Hàn Quốc mong muốn

한국 회사가 원하는 인재상

0/28 단어0/14 활동
17

17과: Đi công tác hội chợ 1: Việc chuẩn bị đi công tác đang tốt chứ?

박람회 출장 1: 출장 준비는 잘되고 있어요?

0/21 단어0/14 활동
18

18과: Đi công tác hội chợ 2: Có nhiều màu sắc và kích cỡ khác nhau

박람회 출장 2: 다양한 색상과 사이즈가 준비되어 있습니다

0/10 단어0/14 활동
19

19과: Giới thiệu sản phẩm tại hội chợ

박람회에서 제품 소개하기

0/15 단어0/14 활동
20

20과: Thu hút đối tác và người tiêu dùng

거래처와 소비자 확보

0/18 단어0/14 활동
21

21과: Bài 5: Đảm bảo đối tác và người tiêu dùng (2) Tôi sẽ gửi bảng báo giá qua email

5과 거래처와 소비자 확보 (2) 견적서는 이메일로 보내 드리겠습니다

0/19 단어0/14 활동
22

22과: Bài 6: Đặt hàng và vận chuyển (1) Việc chuẩn bị giao hàng dự kiến sẽ hoàn thành vào tuần sau

6과 주문과 배송 (1) 배송 준비는 다음 주에 완료될 예정입니다

0/30 단어0/14 활동
23

23과: Bài 6: Đặt hàng và giao hàng (1) - Giải thích tình trạng và phương thức giao hàng

6과 주문과 배송 (1) - 배송 상황과 방법 설명하기

0/19 단어0/14 활동
24

24과: Bài 6: Đặt hàng và giao hàng (2) - Chứng từ và thủ tục thông quan

6과 주문과 배송 (2) - 통관 서류와 절차

0/23 단어0/14 활동
25

25과: Ôn tập tiếng Hàn thương mại và viết báo cáo công tác

비즈니스 한국어 복습 및 출장 보고서 작성

0/41 단어0/14 활동
26

26과: Viết báo cáo công tác

출장 보고서 작성

0/19 단어0/14 활동
27

27과: Phỏng vấn xin việc tại ngân hàng Hàn Quốc

한국계 은행 취업 인터뷰

0/23 단어0/14 활동
28

28과: Quản lý khách hàng và công ty khách hàng

고객 및 고객사 관리

0/10 단어0/14 활동
29

29과: Bài 7: Quản lý khách hàng và công ty khách hàng (1)

7과 고객과 고객사 관리 (1)

0/21 단어0/14 활동
30

30과: Bài 7: Quản lý khách hàng và công ty khách hàng (2)

7과 고객과 고객사 관리 (2)

0/30 단어0/14 활동
31

31과: Từ vựng và biểu hiện kinh doanh

비즈니스 어휘와 표현

0/19 단어0/14 활동
32

32과: Quản lý khiếu nại khách hàng 1: Hãy nói bất cứ lúc nào

고객 불만 관리 1: 언제든지 말씀해 주십시오

0/18 단어0/14 활동
33

33과: Quản lý khiếu nại khách hàng 2: Kiểm tra thì thấy chưa được giao hàng

고객 불만 관리 2: 확인해 보니 배송이 되지 않았습니다

0/17 단어0/14 활동
34

34과: Quản lý khiếu nại của khách hàng doanh nghiệp

고객사 불만 관리

0/37 단어0/14 활동
35

35과: Quản lý khiếu nại khách hàng: Yêu cầu điều chỉnh phí hoa hồng

고객사 불만 관리: 수수료 조정 요청

0/15 단어0/14 활동
36

36과: Điều chỉnh lịch họp và viết thông báo

회의 일정 조정과 공고문 작성

0/76 단어0/14 활동
37

37과: Thông báo tuyển dụng và phỏng vấn

채용 공고와 면접

0/18 단어0/14 활동
38

38과: Thành tích công việc cá nhân

개인 업무 성과

0/13 단어0/14 활동
39

39과: Nhiệm vụ và trách nhiệm

직무와 책임

0/5 단어0/14 활동
40

40과: Kế hoạch và mục tiêu công việc

업무계획과 목표

0/6 단어0/14 활동
41

41과: Chuẩn bị phỏng vấn đánh giá hiệu suất cá nhân

개인 업무 성과 면담 준비

0/15 단어0/14 활동
42

42과: Báo cáo thành tích công việc cá nhân

개인 업무 성과 보고

0/12 단어0/14 활동
43

43과: Bài 11: Chức trách và trách nhiệm (Phần 1)

11과 직무와 책임 (1)

0/17 단어0/14 활동
44

44과: Bài 11: Chức trách và trách nhiệm (Phần 2)

11과 직무와 책임 (2)

0/16 단어0/14 활동
45

45과: Bài 12: Kế hoạch và mục tiêu công việc (1)

12과 업무 계획과 목표 (1)

0/44 단어0/14 활동
46

46과: Bài 12: Kế hoạch và mục tiêu công việc (2)

12과 업무 계획과 목표 (2)

0/22 단어0/14 활동
47

47과: Phỏng vấn nhân viên xuất sắc và cách diễn đạt thành tích công việc

우수 사원 인터뷰와 업무 성과 표현

0/22 단어0/14 활동
48

48과: Ôn tập: Từ vựng, cách diễn đạt và ngữ pháp

복습: 어휘, 표현 및 문법

0/18 단어0/14 활동
49

49과: Nâng cao: Viết báo cáo thành tích công việc

심화: 업무 성과 보고서 작성하기

0/10 단어0/14 활동
50

50과: Bài 9: Quản lý khiếu nại của khách hàng

9과 고객사 불만 관리

0/32 단어0/14 활동
51

51과: Bài 10: Hiệu suất công việc cá nhân

10과 개인 업무 성과

0/28 단어0/14 활동
52

52과: Bài 11: Nhiệm vụ và trách nhiệm

11과 직무와 책임

0/36 단어0/14 활동
53

53과: Bài 12: Kế hoạch và mục tiêu công việc

12과 업무 계획과 목표

0/38 단어0/14 활동
54

54과: Chiến lược marketing và quảng cáo

마케팅과 광고 전략

0/14 단어0/14 활동
55

55과: Tổ chức sự kiện quảng bá sản phẩm

제품 홍보를 위한 이벤트 진행

0/12 단어0/14 활동
56

56과: Bài 4: Công tác hội chợ triển lãm

4과 박람회 출장

0/39 단어0/14 활동
57

57과: Bài 5: Thu hút đối tác và người tiêu dùng

5과 거래처와 소비자 확보

0/36 단어0/14 활동
58

58과: Bài 6: Đặt hàng và vận chuyển

6과 주문과 배송

0/38 단어0/14 활동
59

59과: Bài 7: Quản lý khách hàng và công ty khách hàng

7과 고객과 고객사 관리

0/18 단어0/14 활동
60

60과: Bài 8: Quản lý khiếu nại khách hàng

8과 고객 불만 관리

0/14 단어0/14 활동
61

61과: Bài 9: Quản lý khiếu nại của khách hàng doanh nghiệp

9과 고객사 불만 관리

0/11 단어0/14 활동
62

62과: Bài 10: Kết quả công việc cá nhân

10과 개인 업무 성과

0/15 단어0/14 활동
63

63과: Bài 11: Chức trách và trách nhiệm

11과 직무와 책임

0/18 단어0/14 활동
64

64과: Bài 12: Kế hoạch công việc và mục tiêu

12과 업무계획과 목표

0/14 단어0/14 활동
65

65과: Giới thiệu cửa hàng pop-up

팝업 스토어 안내

0/12 단어0/14 활동
66

66과: Cuộc gọi hỏi về việc giao sản phẩm

제품 납품 관련 전화 문의

0/14 단어0/14 활동
67

67과: Diễn văn chào mừng sự kiện khách hàng thân thiết

우수 고객 행사 환영사

0/12 단어0/14 활동
68

68과: Cuộc họp phân chia vai trò trong dự án

프로젝트 역할 분담 회의

0/13 단어0/14 활동