무료 체험
교재

교재로 배우는 한국어

교재 자체로 만든 수업: 어휘, 문법, 회화와 과마다 14가지 연습.

어휘 · 회화 · 독해플래시카드 & 다양한 연습
진도를 저장하려면 로그인

플래시카드, 연습, 점수가 계정별로 저장됩니다.

로그인
3급 · 중급

비즈니스 한국어_연세대학교

0/91과 완료
1

1과: Tìm việc

구직

0/17 단어0/14 활동
2

2과: Phỏng vấn

면접

0/13 단어0/14 활동
3

3과: Phòng ban và công việc

부서와 업무

0/15 단어0/14 활동
4

4과: Cuộc họp

회의

0/13 단어0/14 활동
5

5과: Thuyết trình

프레젠테이션

0/10 단어0/14 활동
6

6과: Email trong kinh doanh

비즈니스 이메일

0/17 단어0/14 활동
7

7과: Bài đăng

게시물

0/13 단어0/14 활동
8

8과: Tiệc công ty

회식

0/16 단어0/14 활동
9

9과: Khiếu nại bất mãn

불만 제기

0/17 단어0/14 활동
10

10과: Dịch vụ khách hàng

고객 서비스

0/16 단어0/14 활동
11

11과: Giải thích sản phẩm

제품 설명 하기

0/18 단어0/14 활동
12

12과: Điện thoại công việc

업무 전화

0/17 단어0/14 활동
13

13과: Hợp đồng

계약

0/16 단어0/14 활동
14

14과: Nghề nghiệp tương lai

미래 직업

0/19 단어0/14 활동
15

15과: Tìm việc làm

구직

0/15 단어0/14 활동
16

16과: Bài 1: Cấu trúc

제1과 구성

0/99 단어0/14 활동
17

17과: Bài 2: Thư tự giới thiệu bản thân

제2과 자기소개서

0/14 단어0/14 활동
18

18과: Bài 2: Thư tự giới thiệu bản thân

제2과 자기소개서

0/24 단어0/14 활동
19

19과: Bài 3: Phỏng vấn (tiếp theo)

제3과 면접 (계속)

0/33 단어0/14 활동
20

20과: Bài 4: Phòng ban và công việc

제4과 부서와 업무

0/12 단어0/14 활동
21

21과: Bài 4: Phòng ban và công việc

제4과 부서와 업무

0/15 단어0/14 활동
22

22과: Bài 4: Phòng ban và công việc (Hoạt động)

제4과 부서와 업무 (활동)

0/43 단어0/14 활동
23

23과: Bài 5: Danh thiếp

제5과 명함

0/23 단어0/14 활동
24

24과: Bài 6: Cuộc họp

제6과 회의

0/67 단어0/14 활동
25

25과: Bài 6: Cuộc họp - Mẹo kinh doanh

제6과 회의 - 비즈니스 TIP

0/14 단어0/14 활동
26

26과: Bài 7: Thuyết trình

제7과 프레젠테이션

0/37 단어0/14 활동
27

27과: Bài 7: Thuyết trình (Đánh giá)

제7과 프레젠테이션 (평가)

0/19 단어0/14 활동
28

28과: Bài 8: Email thương mại

제8과 비즈니스 이메일

0/17 단어0/14 활동
29

29과: Bài 8: Email thương mại

제8과 비즈니스 이메일

0/25 단어0/14 활동
30

30과: Biểu đạt và viết email thương mại

비즈니스 이메일 표현과 작성

0/22 단어0/14 활동
31

31과: Bài 8: Email công việc (tiếp) - Email hỏi về lịch trình công tác

제8과 비즈니스 이메일 (계속) - 출장 일정 문의 이메일

0/20 단어0/14 활동
32

32과: Bài 9: Bài đăng thông báo

제9과 게시물

0/14 단어0/14 활동
33

33과: Bài 9: Bài đăng

제9과 게시물

0/17 단어0/14 활동
34

34과: Các bài đăng và thông báo của công ty

회사 게시물과 공지

0/17 단어0/14 활동
35

35과: Bài 9: Bài đăng (Nhiệm vụ và hoạt động)

제9과 게시물 (과제와 활동)

0/8 단어0/14 활동
36

36과: Bài 10: Tiệc liên hoan công ty

제10과 회식

0/16 단어0/14 활동
37

37과: Bài 10: Tiệc liên hoan công ty

제10과 회식

0/35 단어0/14 활동
38

38과: Bài 11: Quản lý chất lượng

제11과 품질 관리

0/16 단어0/14 활동
39

39과: Bài 11: Quản lý chất lượng

제11과 품질 관리

0/62 단어0/14 활동
40

40과: Bài 12: Khiếu nại

제12과 불만 제기

0/18 단어0/14 활동
41

41과: Bài 12: Khiếu nại

제12과 불만 제기

0/17 단어0/14 활동
42

42과: Bài 12: Khiếu nại (Phần trả lời bổ sung và Mẹo kinh doanh)

제12과 불만제기 (추가 답변 및 비즈니스 팁)

0/16 단어0/14 활동
43

43과: Bài 13: Dịch vụ khách hàng

제13과 고객 서비스

0/17 단어0/14 활동
44

44과: Bài 13: Dịch vụ khách hàng

제13과 고객 서비스

0/67 단어0/14 활동
45

45과: Bài 14: Giải thích sản phẩm

제14과 제품 설명하기

0/18 단어0/14 활동
46

46과: Bài 14: Giải thích sản phẩm (Ngữ pháp)

제14과 제품 설명하기 (문법)

0/12 단어0/14 활동
47

47과: Bài 14: Giải thích sản phẩm (Nghe)

제14과 제품 설명하기 (듣기)

0/20 단어0/14 활동
48

48과: Giải thích sản phẩm và chăm sóc khách hàng

제품 설명과 고객 응대

0/20 단어0/14 활동
49

49과: Bài 14: Giải thích sản phẩm

제14과 제품 설명하기

0/23 단어0/14 활동
50

50과: Bài 15: Điện thoại công việc

제15과 업무 전화

0/17 단어0/14 활동
51

51과: Bài 15: Điện thoại công việc

제15과 업무 전화

0/49 단어0/14 활동
52

52과: Bài 15: Điện thoại công việc

제15과 업무 전화

0/20 단어0/14 활동
53

53과: Bài 16: Hợp đồng

제16과 계약

0/15 단어0/14 활동
54

54과: Bài 16: Hợp đồng

제16과 계약

0/12 단어0/14 활동
55

55과: Bài 16: Hợp đồng

제16과 계약

0/17 단어0/14 활동
56

56과: Bài 17: Phát triển sản phẩm mới

제17과 신제품 개발

0/6 단어0/14 활동
57

57과: Bài 19: Mua sắm tại nhà (tiếp theo)

제19과 홈쇼핑 (연속)

0/20 단어0/14 활동
58

58과: Bài 22: Điều tra giải thích

제22과 설명조사

0/26 단어0/14 활동
59

59과: Bài 23: Thẻ tín dụng

제23과 신용카드

0/16 단어0/14 활동
60

60과: Phát hành thẻ tín dụng và các loại thẻ

신용카드 발급과 카드 종류

0/41 단어0/14 활동
61

61과: Bài 23: Thẻ tín dụng (Luyện tập)

제23과 신용카드 (연습)

0/21 단어0/14 활동
62

62과: Bài 24: Bảo hiểm

제24과 보험

0/18 단어0/14 활동
63

63과: Bài 27: Xu hướng và trào lưu

제27과 유행과 트렌드

0/9 단어0/14 활동
64

64과: Bài 29: Quan hệ giữa người với người - Mẹo kinh doanh: Mê tín và hành vi cần lưu ý ở Hàn Quốc

제29과 대인관계 - 비즈니스 Tip: 한국의 미신과 주의할 행동

0/36 단어0/14 활동
65

65과: Bài nghe: Bài 1 - Tìm việc

듣기 지문: 1과 구직

0/16 단어0/14 활동
66

66과: Bài 3: Phỏng vấn

3과 면접

0/24 단어0/14 활동
67

67과: Tiếng Hàn thương mại - Giới thiệu bản thân và trao đổi danh thiếp

비즈니스 한국어 - 자기소개와 명함 교환

0/19 단어0/14 활동
68

68과: Tiếng Hàn thương mại - Cuộc họp

비즈니스 한국어 - 회의

0/15 단어0/14 활동
69

69과: Khiếu nại của khách hàng và thuyết trình

소비자 불만과 프레젠테이션

0/12 단어0/14 활동
70

70과: Email công việc

비즈니스 이메일

0/7 단어0/14 활동
71

71과: Tiệc liên hoan công ty

회식

0/11 단어0/14 활동
72

72과: Quản lý chất lượng

품질 관리

0/14 단어0/14 활동
73

73과: Khiếu nại

불만 제기

0/9 단어0/14 활동
74

74과: Bài 13: Dịch vụ khách hàng

13과 고객 서비스

0/61 단어0/14 활동
75

75과: Bài 14: Giải thích sản phẩm

14과 제품 설명하기

0/45 단어0/14 활동
76

76과: Giới thiệu máy giặt cho người độc thân

독신자용 세탁기 소개

0/10 단어0/14 활동
77

77과: Bài 15: Điện thoại công việc

15과 업무 전화

0/12 단어0/14 활동
78

78과: Hợp đồng bất động sản và chuyển nhà

부동산 계약과 이사

0/7 단어0/14 활동
79

79과: Hủy mua điều hòa

에어컨 구매 취소

0/7 단어0/14 활동
80

80과: Thuê máy lọc nước

정수기 렌탈

0/7 단어0/14 활동
81

81과: Quảng cáo

광고

0/7 단어0/14 활동
82

82과: Khảo sát

설문조사

0/7 단어0/14 활동
83

83과: Văn hóa uống rượu của phụ nữ và phát triển sản phẩm mới

여성 음주 문화와 신제품 개발

0/9 단어0/14 활동
84

84과: Khảo sát cải tiến từ điển điện tử

전자사전 개선 설문

0/8 단어0/14 활동
85

85과: Khảo sát phát triển giày chức năng

기능성 구두 개발 설문

0/8 단어0/14 활동
86

86과: Bài 8: Email thương mại

8과 비즈니스 이메일

0/16 단어0/14 활동
87

87과: Bài 9: Bài đăng

9과 게시물

0/13 단어0/14 활동
88

88과: Bài 10: Tiệc liên hoan công ty

10과 회식

0/16 단어0/14 활동
89

89과: Bài 15: Điện thoại công việc

15과 업무 전화

0/6 단어0/14 활동
90

90과: Bài 16: Hợp đồng

16과 계약

0/7 단어0/14 활동
91

91과: Thẻ tín dụng, bảo hiểm và nghề nghiệp tương lai

카드와 보험, 미래 직업

0/36 단어0/14 활동