무료 체험
교재

교재로 배우는 한국어

교재 자체로 만든 수업: 어휘, 문법, 회화와 과마다 14가지 연습.

어휘 · 회화 · 독해플래시카드 & 다양한 연습
진도를 저장하려면 로그인

플래시카드, 연습, 점수가 계정별로 저장됩니다.

로그인
1급 · 초급

1급 수업

0/186과 완료
1

1과: 한글

1. 한글

0/21 단어0/14 활동
2

2과: Học Hangul I

한글 익히기 Ⅰ

0/22 단어0/14 활동
3

3과: 한글

2. 한글

0/19 단어0/14 활동
4

4과: Học Hangul II

한글 익히기 Ⅱ

0/24 단어0/14 활동
5

5과: 한글

3. 한글

0/5 단어0/14 활동
6

6과: Học Hangul II: Phụ âm cuối và nối âm

한글 익히기 II: 받침과 연음

0/47 단어0/14 활동
7

7과: 한글

4. 한글

0/3 단어0/14 활동
8

8과: Tiếng Hàn trong lớp học

교실 한국어

0/16 단어0/14 활동
9

9과: Xin chào

안녕하세요

0/8 단어0/14 활동
10

10과: Chúc cuối tuần vui vẻ

주말 잘 보내세요

0/8 단어0/14 활동
11

11과: Tôi là Tuấn

저는 투안입니다

0/16 단어0/14 활동
12

12과: Bài 6: Tôi là Tuấn

6과: 저는 투안입니다

0/16 단어0/14 활동
13

13과: Bài 7: Đây là văn phòng

7과: 여기가 사무실이에요

0/16 단어0/14 활동
14

14과: Đây là văn phòng (Luyện tập 1, Hội thoại 2, Từ vựng 2, Ngữ pháp 2, Luyện tập 2, Hoạt động, Văn hóa, EPS-TOPIK)

여기가 사무실이에요 (연습 1, 대화 2, 어휘 2, 문법 2, 연습 2, 활동, 문화, EPS-TOPIK)

0/29 단어0/14 활동
15

15과: Gia đình bạn có mấy người?

가족이 몇 명이에요?

0/30 단어0/14 활동
16

16과: Gia đình bạn có mấy người?

가족이 몇 명이에요?

0/24 단어0/14 활동
17

17과: Hôm qua tôi đã học tiếng Hàn ở thư viện

어제 도서관에서 한국어를 공부했어요

0/14 단어0/14 활동
18

18과: Hôm qua tôi đã học tiếng Hàn ở thư viện

어제 도서관에서 한국어를 공부했어요

0/17 단어0/14 활동
19

19과: Cho tôi năm quả táo

사과 다섯 개 주세요

0/12 단어0/14 활동
20

20과: Hội thoại tại cửa hàng hoa quả

과일 가게에서 대화하기

0/16 단어0/14 활동
21

21과: Bài 12: Hiệu thuốc ở cạnh bệnh viện

12과 병원 옆에 약국이 있어요

0/19 단어0/14 활동
22

22과: Gặp nhau ở trước tòa thị chính lúc 7 giờ

시청 앞에서 일곱 시에 만나요

0/24 단어0/14 활동
23

23과: Tôi sẽ ăn cơm trộn

저는 비빔밥을 먹을래요

0/20 단어0/14 활동
24

24과: Gọi món ăn

음식 주문하기

0/24 단어0/14 활동
25

25과: Thời tiết trong xanh nên tâm trạng tốt

날씨가 맑아서 기분이 좋아요

0/12 단어0/14 활동
26

26과: Khi có thời gian tôi thường đi chơi tennis

시간이 있을 때 주로 테니스를 치러 가요

0/12 단어0/14 활동
27

27과: Khi có thời gian tôi thường đi chơi tennis

시간이 있을 때 주로 테니스를 치러 가요

0/11 단어0/14 활동
28

28과: Bài 17: Kỳ nghỉ tôi sẽ đi Jeju rồi về

17과 휴가 때 제주도에 다녀올 거예요

0/34 단어0/14 활동
29

29과: Bài 18: Đi bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm

18과 버스나 지하철을 타고 가요

0/30 단어0/14 활동
30

30과: Đi bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm

버스나 지하철을 타고 가요

0/17 단어0/14 활동
31

31과: Internet và đời sống thông tin

인터넷과 정보 생활

0/16 단어0/14 활동
32

32과: Tôi sẽ rửa bát

저는 설거지를 할게요

0/20 단어0/14 활동
33

33과: Thông tin và phân loại rác

정보와 쓰레기 분리수거

0/15 단어0/14 활동
34

34과: Tôi giúp dọn bàn nhé?

상 차리는 것을 도와줄까요?

0/3 단어0/14 활동
35

35과: Tôi giúp dọn bàn nhé?

상 차리는 것을 도와줄까요?

0/21 단어0/14 활동
36

36과: Quà tân gia

집들이 선물

0/6 단어0/14 활동
37

37과: Không được băng qua đường trái phép

무단 횡단을 하면 안 돼요

0/13 단어0/14 활동
38

38과: Phải đưa đồ bằng hai tay cho người lớn

어른께는 두 손으로 물건을 드려야 해요

0/22 단어0/14 활동
39

39과: Phải đưa đồ cho người lớn bằng hai tay

어른께는 두 손으로 물건을 드려야 해요

0/33 단어0/14 활동
40

40과: Tôi học bằng cách xem phim Hàn Quốc

한국 영화를 보면서 공부해요

0/10 단어0/14 활동
41

41과: Học bằng cách xem phim Hàn Quốc

한국 영화를 보면서 공부해요

0/22 단어0/14 활동
42

42과: Thông tin: Chương trình giáo dục cho lao động nước ngoài

정보: 외국인 근로자 교육 프로그램

0/53 단어0/14 활동
43

43과: Bài 25: Chủ nhật hàng tuần tôi đi nhà thờ

25과: 일요일마다 교회에 가요

0/13 단어0/14 활동
44

44과: Chủ nhật nào cũng đi nhà thờ

일요일마다 교회에 가요

0/12 단어0/14 활동
45

45과: Thông tin: Các sự kiện tôn giáo

정보 종교 행사

0/27 단어0/14 활동
46

46과: Chủ nhật nào cũng đi nhà thờ

일요일마다 교회에 가요

0/14 단어0/14 활동
47

47과: Hãy uống thuốc này sau khi ăn cơm

밥을 먹은 후에 이 약을 드세요

0/6 단어0/14 활동
48

48과: Hãy uống thuốc này sau khi ăn cơm

밥을 먹은 후에 이 약을 드세요

0/44 단어0/14 활동
49

49과: Bạn bị đau ở đâu?

어디가 아프십니까?

0/22 단어0/14 활동
50

50과: Bạn bị đau ở đâu? (Luyện tập và hoạt động)

어디가 아프십니까? (연습 및 활동)

0/6 단어0/14 활동
51

51과: Tôi đến để mở tài khoản

통장을 만들려고 왔어요

0/8 단어0/14 활동
52

52과: Tôi đến để làm sổ tiết kiệm

통장을 만들려고 왔어요

0/20 단어0/14 활동
53

53과: Gửi bưu kiện và chuyển phát nhanh

소포와 택배 보내기

0/8 단어0/14 활동
54

54과: Hỏi về việc sử dụng Trung tâm Hỗ trợ Lao động Nước ngoài

외국인력지원센터 이용 문의

0/4 단어0/14 활동
55

55과: Ở đó có thể học Taekwondo không?

거기에서 태권도를 배울 수 있어요?

0/20 단어0/14 활동
56

56과: Các tổ chức hỗ trợ lao động nước ngoài

외국인 근로자를 위한 지원 기관

0/26 단어0/14 활동
57

57과: Quê tôi không khí trong lành hơn Seoul

우리 고향은 서울보다 공기가 맑아요

0/3 단어0/14 활동
58

58과: Quê hương chúng tôi có không khí trong lành hơn Seoul

우리 고향은 서울보다 공기가 맑아요

0/23 단어0/14 활동
59

59과: Các đơn vị hành chính của Hàn Quốc

한국의 행정구역

0/23 단어0/14 활동
60

60과: Nghe và Đọc EPS-TOPIK

EPS-TOPIK 듣기 및 읽기

0/10 단어0/14 활동
61

61과: Vào ngày nóng nhất mùa hè, người ta ăn gà hầm sâm

복날에는 삼계탕을 먹어요

0/33 단어0/14 활동
62

62과: Vào ngày phục, ăn gà hầm sâm

복날에는 삼계탕을 먹어요

0/39 단어0/14 활동
63

63과: Bạn cũng có thể trải nghiệm làm bánh songpyeon

송편을 만드는 체험도 할 수 있어요

0/12 단어0/14 활동
64

64과: Ngày lễ truyền thống của Hàn Quốc

한국의 명절

0/21 단어0/14 활동
65

65과: Tặng quần áo em bé thì thế nào?

아기 옷을 선물하는 게 어때요?

0/21 단어0/14 활동
66

66과: Các dịp lễ và sự kiện của người Hàn Quốc

한국인의 경조사

0/12 단어0/14 활동
67

67과: Phim truyền hình Hàn Quốc thú vị mà

한국 드라마가 재미있잖아요

0/10 단어0/14 활동
68

68과: Trông bạn thật gọn gàng

단정한 모습이 좋아 보여요

0/3 단어0/14 활동
69

69과: Trông gọn gàng thật đẹp

단정한 모습이 좋아 보여요

0/21 단어0/14 활동
70

70과: Diện mạo gọn gàng trông thật đẹp

단정한 모습이 좋아 보여요

0/24 단어0/14 활동
71

71과: Hãy nhớ đóng cửa ra vào

출입문을 꼭 닫읍시다

0/34 단어0/14 활동
72

72과: Hãy nhớ đóng cửa ra vào

출입문을 꼭 닫읍시다

0/19 단어0/14 활동
73

73과: Bài 38: Làm việc thấy hứng thú

38과 일할 맛이 나요

0/23 단어0/14 활동
74

74과: Làm việc thấy hứng thú

일할 맛이 나요

0/46 단어0/14 활동
75

75과: Hôm nay hãy đi liên hoan nhé

오늘 회식을 하자고 해요

0/20 단어0/14 활동
76

76과: Hôm nay hãy đi liên hoan nhé

오늘 회식을 하자고 해요

0/17 단어0/14 활동
77

77과: Nếu cảm thấy khó chịu thì đó là quấy rối tình dục

불쾌감을 느꼈다면 그건 성희롱이에요

0/23 단어0/14 활동
78

78과: Hãy thử làm bằng tua vít

드라이버로 해 보세요

0/50 단어0/14 활동
79

79과: Hãy thử làm bằng tua vít

드라이버로 해 보세요

0/25 단어0/14 활동
80

80과: Bạn có biết cách vận hành máy này không?

이 기계 어떻게 작동하는지 알아요?

0/28 단어0/14 활동
81

81과: Luyện tập 2: Thực hành cách vận hành máy móc

연습 2: 기계 작동 방법 익히기

0/10 단어0/14 활동
82

82과: Hoạt động: Hỏi và đáp về cách làm việc

활동: 작업 방법 묻고 답하기

0/7 단어0/14 활동
83

83과: Thông tin: Cách sử dụng công cụ và máy móc an toàn

정보: 안전한 도구 및 기계 사용법

0/11 단어0/14 활동
84

84과: Hãy chuyển thanh thép sang một bên

철근을 옮겨 놓으세요

0/11 단어0/14 활동
85

85과: Hãy chuyển thanh thép đi

철근을 옮겨 놓으세요

0/23 단어0/14 활동
86

86과: Bài 44: Vì tôi đã sơn

44과 페인트 작업을 했거든요

0/28 단어0/14 활동
87

87과: Sắp xếp gọn gàng

정리 정돈

0/42 단어0/14 활동
88

88과: Tôi đã chuẩn bị cái cuốc rồi

호미를 챙겼는데요

0/23 단어0/14 활동
89

89과: Tôi đã chuẩn bị cái cuốc rồi

호미를 챙겼는데요

0/15 단어0/14 활동
90

90과: Hãy chú ý hơn

더 신경 쓰도록 하자

0/43 단어0/14 활동
91

91과: Giải quyết vấn đề

문제 해결하기

0/15 단어0/14 활동
92

92과: Công việc tại hiện trường chăn nuôi và đánh bắt

축산업과 어업 현장의 작업

0/7 단어0/14 활동
93

93과: Nghe và đọc EPS-TOPIK

EPS-TOPIK 듣기와 읽기

0/14 단어0/14 활동
94

94과: Việc nắm bắt tồn kho là quan trọng

재고를 파악하는 것이 중요해요

0/13 단어0/14 활동
95

95과: Bài 48: Hãy cẩn thận để không bị thương

48과: 다치지 않도록 조심하세요

0/19 단어0/14 활동
96

96과: Hãy cẩn thận để không bị thương

다치지 않도록 조심하세요

0/36 단어0/14 활동
97

97과: Nếu không đi giày bảo hộ thì có thể bị thương

안전화를 안 신으면 다칠 수 있어요

0/30 단어0/14 활동
98

98과: Nếu không đi giày bảo hộ, bạn có thể bị thương

안전화를 안 신으면 다칠 수 있어요

0/50 단어0/14 활동
99

99과: Nhờ bạn đã làm việc chăm chỉ

열심히 해 준 덕분이에요

0/5 단어0/14 활동
100

100과: Thông tin: Các động tác giãn cơ để giữ sức khỏe

정보 건강을 위한 스트레칭

0/12 단어0/14 활동
101

101과: EPS-TOPIK Nghe

EPS-TOPIK 듣기

0/9 단어0/14 활동
102

102과: EPS-TOPIK Đọc

EPS-TOPIK 읽기

0/10 단어0/14 활동
103

103과: Tôi muốn đến Hàn Quốc làm việc

한국에 가서 일을 하고 싶은데요

0/12 단어0/14 활동
104

104과: Chuẩn bị cho kỳ thi năng lực tiếng Hàn

한국어능력시험 준비

0/11 단어0/14 활동
105

105과: Hệ thống cấp phép tuyển dụng lao động nước ngoài

정보 고용허가제

0/33 단어0/14 활동
106

106과: Điều kiện làm việc khá tốt

근로 조건이 좋은 편이에요

0/5 단어0/14 활동
107

107과: Bài 52: Điều kiện làm việc khá tốt

52과 근로 조건이 좋은 편이에요

0/30 단어0/14 활동
108

108과: Hợp đồng lao động tiêu chuẩn

표준근로계약서

0/24 단어0/14 활동
109

109과: Đi đăng ký người nước ngoài

외국인 등록을 하러 가요

0/20 단어0/14 활동
110

110과: Đăng ký người nước ngoài

외국인 등록

0/10 단어0/14 활동
111

111과: Tôi định yêu cầu bồi thường bảo hiểm

보험금을 신청하려고요

0/10 단어0/14 활동
112

112과: Tham gia bảo hiểm

보험 가입

0/12 단어0/14 활동
113

113과: Tôi định yêu cầu bồi thường bảo hiểm

보험금을 신청하려고요

0/5 단어0/14 활동
114

114과: Yêu cầu bồi thường bảo hiểm

보험금 청구

0/12 단어0/14 활동
115

115과: Tôi định yêu cầu tiền bảo hiểm

보험금을 신청하려고요

0/18 단어0/14 활동
116

116과: Hãy kiểm tra bảng lương

급여 명세서를 확인해 보세요

0/23 단어0/14 활동
117

117과: Hãy kiểm tra phiếu lương

급여 명세서를 확인해 보세요

0/38 단어0/14 활동
118

118과: Bạn đã lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè này chưa?

이번 여름 휴가 계획은 세웠어?

0/27 단어0/14 활동
119

119과: Xin nghỉ phép và Luật Tiêu chuẩn Lao động

휴가 신청과 근로기준법

0/33 단어0/14 활동
120

120과: Tôi muốn thay đổi nơi làm việc

사업장을 변경하고 싶은데

0/31 단어0/14 활동
121

121과: Thay đổi nơi làm việc và tái nhập cảnh

사업장 변경과 재입국

0/16 단어0/14 활동
122

122과: Sau khi gia hạn thời gian lưu trú phải khai báo

체류 기간을 연장한 후에 꼭 신고해야 해

0/32 단어0/14 활동
123

123과: An toàn công nghiệp I

산업 안전 Ⅰ

0/24 단어0/14 활동
124

124과: An toàn công nghiệp II

산업 안전 Ⅱ

0/39 단어0/14 활동
125

125과: Bài 60: An toàn công nghiệp II - Công tác cốt thép

60과 산업 안전 Ⅱ - 철근 작업

0/15 단어0/14 활동
126

126과: Bài 60: An toàn công nghiệp II - Bê tông

60과 산업 안전 Ⅱ - 콘크리트

0/16 단어0/14 활동
127

127과: Bài 60: An toàn công nghiệp II - Công tác kết cấu thép

60과 산업 안전 Ⅱ - 철골 작업

0/14 단어0/14 활동
128

128과: Bài 60: An toàn công nghiệp II - Công tác xây và trát (đánh bóng)

60과 산업 안전 Ⅱ - 조적 및 미장(견출) 작업

0/12 단어0/14 활동
129

129과: Bài 60: An toàn công nghiệp II - Công tác sơn

60과 산업 안전 Ⅱ - 도장 작업

0/11 단어0/14 활동
130

130과: Phòng ngừa bệnh nghề nghiệp

정보 직업병 예방

0/25 단어0/14 활동
131

131과: Đi bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm

버스나 지하철을 타고 가요

0/9 단어0/14 활동
132

132과: Tôi sẽ rửa bát

저는 설거지를 할게요

0/8 단어0/14 활동
133

133과: Đó là đồ nội thất Hàn Quốc phải không?

거기 한국 가구지요?

0/8 단어0/14 활동
134

134과: Tôi giúp dọn bàn nhé?

상 차리는 것을 도와줄까요?

0/10 단어0/14 활동
135

135과: Không được băng qua đường trái phép

무단횡단을 하면 안 돼요

0/4 단어0/14 활동
136

136과: Phải đưa đồ vật cho người lớn bằng hai tay

어른께는 두 손으로 물건을 드려야 해요

0/8 단어0/14 활동
137

137과: Tôi vừa xem phim Hàn vừa học

한국 영화를 보면서 공부해요

0/11 단어0/14 활동
138

138과: Chủ nhật nào tôi cũng đi nhà thờ

일요일마다 교회에 가요

0/7 단어0/14 활동
139

139과: Hãy uống thuốc này sau khi ăn cơm

밥을 먹은 후에 이 약을 드세요

0/10 단어0/14 활동
140

140과: Bạn bị đau ở đâu?

어디가 아프십니까?

0/6 단어0/14 활동
141

141과: Tôi đến để mở sổ tiết kiệm

통장을 만들려고 왔어요

0/8 단어0/14 활동
142

142과: Tôi muốn gửi bưu thiếp đến Philippines

필리핀으로 엽서를 보내고 싶은데요

0/4 단어0/14 활동
143

143과: Ở đó có thể học Taekwondo không?

거기에서 태권도를 배울 수 있어요?

0/12 단어0/14 활동
144

144과: Đi bằng xe buýt hoặc tàu điện ngầm

버스나 지하철을 타고 가요

0/8 단어0/14 활동
145

145과: Thời tiết trong xanh nên tâm trạng tốt

날씨가 맑아서 기분이 좋아요

0/8 단어0/14 활동
146

146과: Khi có thời gian tôi thường đi chơi tennis

시간이 있을 때 주로 테니스를 치러 가요

0/9 단어0/14 활동
147

147과: Kỳ nghỉ tôi sẽ đi Jeju

휴가 때 제주도에 다녀올 거예요

0/7 단어0/14 활동
148

148과: Đó là đồ nội thất Hàn Quốc phải không?

거기 한국 가구지요?

0/8 단어0/14 활동
149

149과: Tôi sẽ rửa bát

저는 설거지를 할게요

0/8 단어0/14 활동
150

150과: Tôi giúp dọn bàn nhé?

저는 상 차리는 것을 도와줄까요?

0/7 단어0/14 활동
151

151과: Không được băng qua đường trái phép

무단횡단을 하면 안 돼요

0/10 단어0/14 활동
152

152과: Chủ nhật nào tôi cũng đi nhà thờ

일요일마다 교회에 가요

0/12 단어0/14 활동
153

153과: Phải đưa đồ bằng hai tay cho người lớn

어른께는 두 손으로 물건을 드려야 해요

0/16 단어0/14 활동
154

154과: Tôi học bằng cách xem phim Hàn Quốc

한국 영화를 보면서 공부해요

0/9 단어0/14 활동
155

155과: Bạn bị đau ở đâu?

어디가 아프십니까?

0/18 단어0/14 활동
156

156과: Tôi đến để làm sổ tiết kiệm

통장을 만들려고 왔어요

0/9 단어0/14 활동
157

157과: Tôi muốn gửi bưu thiếp

엽서를 보내고 싶은데요

0/9 단어0/14 활동
158

158과: Ở đó có thể học Taekwondo không?

거기에서 태권도를 배울 수 있어요?

0/6 단어0/14 활동
159

159과: Mục lục từ vựng (ㄱ)

어휘 색인 (ㄱ)

0/72 단어0/14 활동
160

160과: Chỉ mục từ vựng (ㄱ, ㄴ, ㄷ)

어휘 색인 (ㄱ, ㄴ, ㄷ)

0/69 단어0/14 활동
161

161과: Mục lục từ vựng (닭 ~ 묵다)

어휘 색인 (닭 ~ 묵다)

0/70 단어0/14 활동
162

162과: Danh sách từ vựng 100

어휘 목록 100

0/36 단어0/14 활동
163

163과: Chỉ mục từ vựng (100/126)

어휘 색인 (100/126)

0/35 단어0/14 활동
164

164과: Chỉ mục từ vựng (từ 비슷하다 đến 쇼핑하다)

어휘 색인 (비슷하다 - 쇼핑하다)

0/72 단어0/14 활동
165

165과: Chỉ mục từ vựng (수-신)

어휘 색인 (수-신)

0/40 단어0/14 활동
166

166과: Mục lục từ vựng (từ 약속 đến 오른쪽)

어휘 색인 (약속부터 오른쪽까지)

0/36 단어0/14 활동
167

167과: Gia đình và du lịch

가족과 여행

0/38 단어0/14 활동
168

168과: Danh sách từ vựng 104

어휘 목록 104

0/36 단어0/14 활동
169

169과: Mục lục từ vựng (trang 589)

어휘 색인 (589쪽)

0/16 단어0/14 활동
170

170과: Điện thoại và các biểu hiện thường ngày

전화와 일상 표현

0/20 단어0/14 활동
171

171과: Học từ vựng: điện thoại, địa điểm, món ăn,...

어휘 학습: 전화, 장소, 음식 등

0/37 단어0/14 활동
172

172과: Chỉ mục từ vựng (ㅊ, ㅋ, ㅌ)

어휘 색인 (ㅊ, ㅋ, ㅌ)

0/67 단어0/14 활동
173

173과: Chế độ cấp phép việc làm và thủ tục xin việc tại Hàn Quốc

고용허가제와 한국 취업 절차

0/116 단어0/14 활동
174

174과: Tiêu chuẩn ra đề thi năng lực tiếng Hàn

한국어능력시험 출제기준

0/60 단어0/14 활동
175

175과: Đáp án

정답

0/50 단어0/14 활동
176

176과: Hãy nhớ đóng cửa ra vào

출입문을 꼭 닫읍시다

0/6 단어0/14 활동
177

177과: Vẻ ngoài gọn gàng trông đẹp

단정한 모습이 좋아 보여요

0/8 단어0/14 활동
178

178과: Có hứng thú làm việc

일할 맛이 나요

0/3 단어0/14 활동
179

179과: Nếu cảm thấy khó chịu thì đó là quấy rối tình dục

불쾌감을 느꼈다면 그건 성희롱이에요

0/4 단어0/14 활동
180

180과: Hãy thử làm bằng tua vít

드라이버로 해 보세요

0/5 단어0/14 활동
181

181과: Bạn có biết máy này hoạt động thế nào không?

이 기계 어떻게 작동하는지 알아요?

0/6 단어0/14 활동
182

182과: Hãy chuyển thanh thép ra

철근을 옮겨 놓으세요

0/24 단어0/14 활동
183

183과: Vì tôi đã làm công việc sơn

페인트 작업을 했거든요

0/17 단어0/14 활동
184

184과: Trông gọn gàng thật đẹp

단정한 모습이 좋아 보여요

0/8 단어0/14 활동
185

185과: Có hứng thú làm việc

일할 맛이 나요

0/9 단어0/14 활동
186

186과: Hãy chuyển thép thanh đi

철근을 옮겨 놓으세요

0/8 단어0/14 활동