Luyện dịch
Luyện phiên dịch Việt ⇄ Hàn
Đọc lý thuyết trước, rồi dịch từng câu. Bấm kiểm tra — AI chấm điểm, gạch chân lỗi, sửa lại câu và giải thích ngắn.
Lý thuyết trước, luyện sau
Trật tự câu: Chủ ngữ – Tân ngữ – Động từ
Tiếng Hàn đặt động từ ở CUỐI câu. "Tôi ăn cơm" → 저는 밥을 먹어요 (tôi – cơm – ăn). Đừng dịch theo thứ tự tiếng Việt.
Trợ từ 은/는 · 이/가 · 을/를
Sau danh từ phải có trợ từ: 은/는 (chủ đề), 이/가 (chủ ngữ), 을/를 (tân ngữ). Chọn theo âm cuối: có patchim → 은/이/을, không có → 는/가/를.
Đuôi câu lịch sự -아/어요
Nói với người lạ/lớn tuổi dùng -아/어요 (먹어요, 가요). Dạng nguyên thể -다 (먹다) chỉ dùng trong từ điển, KHÔNG dùng khi nói.
"Xin/cho tôi…" → -아/어 주세요
Nhờ vả lịch sự: "Cho tôi xem thực đơn" → 메뉴 좀 보여 주세요. Người Hàn hay thêm 좀 cho mềm giọng.
Câu 1/2447Nguồn: mẫu
Dịch sang tiếng Hàn:
“Tôi là học sinh.”
✨ DÀNH CHO BẠN
Nâng cấp gói để AI chấm và phân tích chi tiết câu dịch không giới hạn
AI phát hiện chính xác lỗi ngữ pháp, trật tự từ, kính ngữ và gợi ý bản dịch tự nhiên chuẩn ngữ cảnh người Hàn.
🎯
Kho đề thi chuẩn thật
Đầy đủ TOPIK I, TOPIK II, EPS bấm giờ tự động và chấm điểm tức thì.
🎙
Luyện nói AI 1-1
Hội thoại nhập vai, sửa phát âm từng âm tiết và phản xạ câu tự nhiên.
✍️
Chấm Viết & Dịch câu
Chấm câu 51–54 theo barem chính thức, gạch chân lỗi sai và gợi ý câu chuẩn.